Tổng Quan về Đại học Seoul Hanyoung (서울한영대학교)

Đại học Seoul Hanyoung là một trường đại học tư thục tọa lạc tại thủ đô Seoul, Hàn Quốc. Với lịch sử phát triển lâu đời, trường có thế mạnh đặc biệt trong các lĩnh vực Thần học, Phúc lợi xã hội và Tư vấn tâm lý. Môi trường học tập tại đây được đánh giá cao về tính năng động và chi phí hợp lý so với khu vực trung tâm Seoul.
| Thông Tin Chung | Chi Tiết |
| Tên tiếng Hàn | 서울한영대학교 |
| Tên tiếng Anh | Seoul Hanyoung University (SHYU) |
| Địa chỉ | 290-42, Gyeongin-ro, Guro-gu, Seoul, Hàn Quốc |
| Số điện thoại | +82-2-2669-2200 |
| Fax | Không tìm thấy thông tin chính thức do website gặp sự cố |
| Website | https://www.shyu.ac.kr/ |
Lịch sử hình thành
Đại học Seoul Hanyoung có một lịch sử phát triển đáng chú ý, bắt nguồn từ một cơ sở đào tạo Thần học và dần mở rộng thành một trường đại học đa ngành:
- 1970: Thành lập trường Thần học Hanyoung.
- 1996: Được Bộ Giáo dục công nhận là trường Đại học Thần học Hanyoung.
- 2009: Mở cửa Trường Cao học Phúc lợi Tư vấn, mở rộng lĩnh vực đào tạo.
- 2018: Được Bộ Giáo dục chọn là “Đại học Tự chủ Nâng cao Năng lực” (Quality University), một sự công nhận về chất lượng giảng dạy và quản lý.
- Hiện tại: Trường tiếp tục phát triển với các chuyên ngành đa dạng, phục vụ nhu cầu của sinh viên trong và ngoài nước.
Vị trí địa lý & Tiện ích
- Vị trí: Trường tọa lạc tại quận Guro-gu, phía Tây Nam của thủ đô Seoul. Vị trí này không nằm ở trung tâm nhưng lại có ưu điểm về chi phí sinh hoạt và nhà ở rẻ hơn đáng kể so với các quận trung tâm như Gangnam hay Hongdae.
- Giao thông: Khu vực này có hệ thống giao thông công cộng rất thuận tiện. Sinh viên có thể dễ dàng di chuyển đến các khu vực khác của Seoul bằng tàu điện ngầm (gần ga Oryu-dong, Tuyến số 1), chỉ mất khoảng 30 phút để vào trung tâm thành phố.
- Tiện ích xung quanh: Xung quanh trường có đầy đủ các tiện ích cần thiết cho đời sống sinh viên như nhà hàng, quán cà phê, siêu thị và các cửa hàng tiện lợi.
Các hệ tuyển sinh
Đại học Seoul Hanyoung tuyển sinh ở nhiều cấp độ khác nhau, bao gồm cả sinh viên quốc tế.
| Hệ Tuyển Sinh | Đối Tượng | Ghi Chú |
| Hệ Đại học | – Học sinh đã tốt nghiệp THPT.
– Sinh viên quốc tế có TOPIK 3 trở lên. |
Tuyển sinh cho nhiều chuyên ngành khác nhau. |
| Hệ Cao học | – Người đã có bằng Cử nhân (đối với Thạc sĩ).
– Người đã có bằng Thạc sĩ (đối với Tiến sĩ). |
Yêu cầu về trình độ tiếng Hàn hoặc tiếng Anh tùy theo chương trình. |
| Hệ Đào tạo tiếng Hàn | – Dành cho sinh viên quốc tế có nhu cầu học tiếng Hàn trước khi vào chuyên ngành. | Hiện tại chưa có thông tin rõ ràng về trung tâm tiếng Hàn riêng biệt. |
Chuyên ngành đào tạo
Trường cung cấp các chương trình đào tạo đa dạng ở cả bậc đại học và sau đại học.
Bảng Chuyên ngành Hệ Đại học
| Khoa | Chuyên ngành |
| Khoa Thần học | – Thần học (Theology) |
| Khoa Nhân văn & Xã hội | – Tư vấn Tâm lý (Counseling Psychology)
– Phúc lợi Xã hội (Social Welfare) – Nghiên cứu Phục hồi chức năng (Rehabilitation Studies) |
| Khoa Nghệ thuật | – Âm nhạc ứng dụng (Applied Music) |
Bảng Chuyên ngành Hệ Cao học
| Trường/Khoa | Chương trình (Thạc sĩ, Tiến sĩ) |
| Trường Cao học Quốc tế (HIGS) | – Thạc sĩ Tư vấn Thiên chúa giáo (MA in Christian Counseling)
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Toàn cầu (Global MBA) |
| Trường Cao học Phúc lợi Tư vấn | – Thạc sĩ & Tiến sĩ Phúc lợi Xã hội
– Thạc sĩ & Tiến sĩ Tư vấn |
| Trường Cao học Thần học | – Thạc sĩ Thần học |
Học phí
Mức học phí có thể thay đổi theo từng năm. Dưới đây là mức tham khảo.
Lưu ý: Mức phí cho hệ Đại học được tham khảo từ các nguồn tư vấn du học do website chính thức của trường không cung cấp thông tin rõ ràng tại thời điểm tra cứu.
| Hệ Đào tạo | Phí Nhập học | Học phí / Kỳ | Ghi Chú |
| Hệ Đại học | ~ 700,000 KRW | ~ 5,608,000 KRW | Mức phí ước tính. |
| Hệ Cao học (Quốc tế) | 700,000 KRW | ~ 4,773,000 KRW | Mức phí cho ngành Thạc sĩ Tư vấn. |
Học bổng
Trường có nhiều chính sách học bổng hấp dẫn để hỗ trợ và khuyến khích sinh viên, đặc biệt là sinh viên quốc tế.
| Loại Học bổng | Đối tượng & Điều kiện | Giá trị |
| Học bổng Sinh viên mới | Sinh viên mới nhập học có thành tích xuất sắc. | Miễn giảm một phần học phí. |
| Học bổng Thành tích | Sinh viên có điểm GPA cao trong kỳ học trước. | Miễn giảm 30% – 100% học phí. |
| Học bổng TOPIK | Dành cho sinh viên quốc tế có chứng chỉ TOPIK 4 trở lên. | Miễn giảm học phí theo quy định. |
| Học bổng Hỗ trợ | Dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. | Hỗ trợ một phần chi phí học tập. |
| Học bổng Lao động | Dành cho sinh viên làm việc hỗ trợ tại các phòng ban của trường. | Hỗ trợ sinh hoạt phí. |
Cơ sở vật chất & Ký túc xá
Cơ sở vật chất:
Trường được trang bị các cơ sở vật chất hiện đại để phục vụ cho việc học tập và nghiên cứu của sinh viên, bao gồm:
- Thư viện: Nơi cung cấp nguồn tài liệu học thuật phong phú.
- Phòng học: Các giảng đường như Gloria Hall và Jinri-dong Small Auditorium.
- Phòng thực hành: Các phòng máy tính và phòng thực hành âm nhạc.
- Viện nghiên cứu: Bao gồm Viện Nghiên cứu Thần học và Mục vụ, Viện Nghiên cứu Tư vấn,…
Ký túc xá:
Trường có ký túc xá ngay trong khuôn viên để tạo điều kiện sinh hoạt thuận lợi cho sinh viên.
| Thông tin Ký túc xá | Chi tiết |
| Chi phí | ~ 1,547,000 KRW / 4 tháng |
| Loại phòng | Phòng 4 người |
| Tiện nghi trong phòng | Giường, bàn học, ghế, tủ quần áo, điều hòa. |
| Tiện nghi chung | Phòng giặt, khu vực nghỉ ngơi chung, bếp. |
Chính sách đãi ngộ & Hỗ trợ sinh viên Quốc tế
- Hỗ trợ học tập: Trường cung cấp nhiều loại học bổng để giảm bớt gánh nặng tài chính và khuyến khích sinh viên quốc tế có thành tích tốt.
- Môi trường sống: Vị trí của trường giúp sinh viên tiết kiệm chi phí sinh hoạt so với các khu vực trung tâm khác ở Seoul.
- Tư vấn và hỗ trợ: Trường có các khoa chuyên về tư vấn, giúp sinh viên dễ dàng nhận được sự hỗ trợ về tâm lý và các vấn đề trong cuộc sống khi cần thiết.
Mọi thông tin về du học Hàn Quốc xin liên hệ:
Công ty Cổ phần Phát triển tư vấn du học PHÚC SAEM – Du học Hàn Quốc PHÚC SAEM
