Thông tin trường
Dưới đây là thông tin cơ bản của trường Đại học Công nghệ và Giáo dục Hàn Quốc (KOREATECH):
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
| Tên tiếng Anh chính thức | Korea University of Technology and Education (KOREATECH) |
| Tên tiếng Hàn chính thức | 한국기술교육대학교 (Hanguk Gisul Gyoyuk Daehakgyo) |
| Tên thường gọi | 한기대 (Han-gi-dae), 코리아텍 (Koreatech) |
| Loại hình | Tư thục (Do Chính phủ hỗ trợ / Đại học Chính sách Quốc gia) |
| Địa chỉ cơ sở chính | 1600 Chungjeol-ro, Byeongcheon-myeon, Dongnam-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, 31253, Hàn Quốc |
| Địa chỉ cơ sở 2 | 18 Gwasuwon-gil, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do |
| Điện thoại chính | +82-41-560-1114 |
| Fax chính | +82-41-561-9504 |
| Website chính thức | www.koreatech.ac.kr |
| Email Tuyển sinh Quốc tế | inter@koreatech.ac.kr |
Vị trí địa lý

Trường tọa lạc tại Cheonan, tỉnh Chungnam. Cheonan không phải là một siêu đô thị như Seoul, nhưng là một thành phố quan trọng với dân số khoảng 657,000 người. Nơi đây mang ý nghĩa lịch sử, gắn liền với các nhân vật như nhà hoạt động độc lập Yu Gwan-sun và gần con phố Sundae Byeongcheon nổi tiếng. Sinh viên có thể di chuyển bằng các tuyến xe buýt thành phố, chẳng hạn như tuyến số 400 từ Ga Cheonan, để kết nối khuôn viên trường với trung tâm thành phố và ga tàu cao tốc KTX (Ga Cheonan-Asan).
Vị trí của trường ở ngoại ô Seoul là một lựa chọn chiến lược có chủ đích chứ không phải là một bất lợi. Bối cảnh bán nông thôn này, kết hợp với tỷ lệ sinh viên ở ký túc xá rất cao, tạo ra một môi trường học tập khép kín và tập trung. Môi trường này giảm thiểu sự xao lãng và khuyến khích sinh viên tham gia đầy đủ vào chương trình học thực hành đòi hỏi cao và các cơ sở vật chất phong phú trong khuôn viên trường. Đối với một sinh viên tập trung vào việc học chuyên sâu và các dự án thực tế, khuôn viên Cheonan cung cấp một bầu không khí lý tưởng, khác với môi trường dễ gây xao lãng và đắt đỏ của một thành phố thủ đô lớn.
Lịch sử hình thành
Lịch sử của trường bắt nguồn từ những năm 1980, khi chính phủ Hàn Quốc nhận thấy nhu cầu ngày càng tăng về các giảng viên đào tạo nghề có tay nghề cao và các kỹ sư thực hành. Sau nhiều lần trì hoãn và thay đổi kế hoạch, Bộ Lao động (nay là Bộ Việc làm và Lao động) đã đi đầu trong dự án này. Trường được chính phủ chính thức thành lập vào năm 1991 với mục tiêu trở thành một mô hình giáo dục đại học mới, liên kết trực tiếp việc học với nhu cầu công nghiệp và phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Trường chính thức mở cửa vào tháng 3 năm 1992 với khóa đầu tiên gồm 240 sinh viên thuộc 8 khoa.
Khoa, Ngành và Chuyên ngành
Chương trình Cử nhân
Cấu trúc học thuật của KOREATECH phản ánh trực tiếp sứ mệnh của trường. Sự tồn tại của các khoa độc đáo như “Chính sách Dịch vụ Việc làm” và một trường sau đại học chuyên về “Phát triển Nguồn nhân lực Công nghệ” không phải là ngẫu nhiên; chúng là những trụ cột trong bản sắc của trường. Sự tập trung kép vào “Giáo dục Công nghệ” và “Phát triển Nguồn nhân lực” xuất phát trực tiếp từ mục đích thành lập là đào tạo cả “kỹ sư thực hành” và “giáo viên dạy nghề/chuyên gia HRD”.
| Khoa / Ngành | Trọng tâm / Mô tả |
| Khoa Cơ khí | Ngành học nền tảng cho mọi ngành công nghiệp, luôn cải tiến để đáp ứng nhu cầu hiện đại. |
| Khoa Cơ điện tử | Kết hợp cơ khí, điện và điện tử cho cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ 4. |
| Khoa Kỹ thuật Điện, Điện tử & Truyền thông | Động lực của ngành công nghiệp thông tin thế kỷ 21. |
| Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính | Đào tạo các chuyên gia cốt lõi cho một xã hội thông tin thông minh lấy con người làm trung tâm. Bao gồm các chuyên ngành về IoT thông minh, Phần mềm và AI. |
| Ngành Kỹ thuật Thiết kế Công nghiệp | Nuôi dưỡng các nhà thiết kế sáng tạo cho các sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm. |
| Ngành Kỹ thuật Kiến trúc | Tập trung vào chương trình giảng dạy đổi mới cho một thế hệ kiến trúc sư mới. |
| Ngành Kỹ thuật Năng lượng và Vật liệu mới | Đào tạo kỹ sư về vật liệu mới với kỹ năng thực tế và sáng tạo. |
| Ngành Kỹ thuật Hóa học và Sinh học | Tập trung vào kỹ thuật sinh học và phát triển vật liệu hóa học tiên tiến. |
| Khoa Quản lý Công nghiệp | Đào tạo nhân tài với kỹ năng quản lý hội tụ và kỹ thuật số cho ngành công nghiệp. |
| Ngành Chính sách Dịch vụ Việc làm | Độc nhất tại Hàn Quốc, đào tạo các chuyên gia dịch vụ việc làm hàng đầu. |
| Ngành Phát triển Nguồn nhân lực (HRD) | Đào tạo các chuyên gia HRD và kỹ sư thực hành có phẩm chất lãnh đạo. |
| Ngành Công nghệ Tương lai | Cầu nối giữa các chuyên ngành và công nghệ của Cách mạng Công nghiệp lần thứ 4, cung cấp “chứng chỉ vi mô” (micro degree) về AI và Dữ liệu lớn. |
| Khoa Giáo dục Khai phóng | Cung cấp giáo dục nền tảng về nhân văn và các trải nghiệm sáng tạo. |
Sự ra đời của “Ngành Công nghệ Tương lai” cung cấp các “chứng chỉ vi mô” là một chỉ số mạnh mẽ về sự nhanh nhạy và cam kết của trường đối với sự phù hợp thực tiễn. Sinh viên từ bất kỳ chuyên ngành nào cũng có thể theo học các chứng chỉ bổ sung trong các lĩnh vực có nhu cầu cao như AI và Dữ liệu lớn. Trường nhận ra rằng kiến thức kỹ thuật nền tảng không còn đủ. Một kỹ sư cơ khí có chứng chỉ vi mô được chứng nhận về AI sẽ có khả năng cạnh tranh cao hơn rất nhiều trên thị trường việc làm hiện đại. Chương trình này là một chiến lược chủ động để “chống lỗi thời” cho sinh viên tốt nghiệp, cho thấy cách tiếp cận thực tế của trường không chỉ về các kỹ năng hiện tại mà còn về việc dự đoán và cung cấp các kỹ năng sẽ cần thiết trong tương lai.
Các trường Sau đại học
KOREATECH cung cấp các chương trình sau đại học có cấu trúc rõ ràng để phục vụ các mục tiêu học thuật và chuyên môn khác nhau.
| Loại hình Trường Sau đại học | Tên | Trọng tâm / Bằng cấp |
| Trường Sau đại học Tổng hợp | Graduate School | Cung cấp các chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ ở 10 khoa, phản ánh các lĩnh vực kỹ thuật và HRD của hệ đại học. |
| Trường Sau đại học Chuyên nghiệp | Techno-HRD Graduate School | Trường chuyên ngành tập trung vào Phát triển Nguồn nhân lực. Cung cấp bằng Thạc sĩ và Tiến sĩ về HRD. |
| Trường Sau đại học Đặc biệt | Graduate School of Industry | Cung cấp giáo dục nâng cao, tập trung vào ngành công nghiệp. |
Kế hoạch Tài chính: Học phí và Cơ hội Học bổng
Học phí và các loại phí
Cấu trúc tài chính của KOREATECH củng cố sứ mệnh của trường. Mức học phí tương đối phải chăng và việc quảng bá mạnh mẽ học bổng GKS của chính phủ cho thấy cam kết về khả năng tiếp cận cho các sinh viên tài năng, phù hợp với mô hình thực tế, định hướng nghề nghiệp của trường.
| Chương trình | Chi phí ước tính | Ghi chú |
| Bằng Cử nhân | ~3,776 USD / năm | Áp dụng cho cả sinh viên quốc tế và trong nước. |
| Khóa học tiếng Hàn | 1,300,000 KRW / quý (10 tuần) | Người xin visa D-4 phải đăng ký ít nhất hai quý. |
| Phí Ký túc xá (khóa tiếng) | 740,000 KRW / 2 quý (20 tuần) | Đi kèm với khóa học tiếng Hàn. |
| Yêu cầu tài chính cho Visa | Phải chứng minh có ít nhất 13,000 USD trong tài khoản. | Yêu cầu tiêu chuẩn để xin visa du học. |
Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS)
Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (Global Korea Scholarship – GKS) là chương trình toàn diện nhất dành cho sinh viên quốc tế. Đây là học bổng do chính phủ tài trợ nhằm thu hút tài năng quốc tế, có hai hình thức nộp đơn: qua Đại sứ quán hoặc trực tiếp qua trường đại học. Các tiêu chí bao gồm quốc tịch không phải Hàn Quốc của ứng viên và cha mẹ, giới hạn độ tuổi (dưới 25 đối với hệ cử nhân) và yêu cầu học thuật.
| Hạng mục Phúc lợi | Chi tiết | Số tiền (KRW) |
| Vé máy bay | Vé máy bay hạng phổ thông khi bắt đầu và kết thúc chương trình. | Chi phí thực tế |
| Trợ cấp ổn định cuộc sống | Trợ cấp một lần khi đến Hàn Quốc. | 200,000 |
| Trợ cấp hàng tháng | Dành cho chi phí sinh hoạt. | 900,000 (Cử nhân) / 1,000,000 (Sau đại học) |
| Bảo hiểm y tế | Được chi trả phí bảo hiểm hàng tháng. | Mức cơ bản |
| Học phí khóa tiếng Hàn | Toàn bộ chi phí cho chương trình học tiếng Hàn một năm. | Toàn phần |
| Học phí chuyên ngành | Toàn bộ học phí được chi trả. | Lên đến 5,000,000 mỗi học kỳ |
| Trợ cấp Năng lực tiếng Hàn | Dành cho sinh viên đạt TOPIK cấp 5 hoặc 6. | 100,000 (hàng tháng) |
| Trợ cấp Hoàn thành Bằng cấp | Trợ cấp một lần khi tốt nghiệp. | 100,000 |
| Phí hỗ trợ Nghiên cứu (Sau ĐH) | Dành cho sinh viên ngành khoa học xã hội/nhân văn hoặc khoa học tự nhiên/kỹ thuật. | 210,000 – 240,000 mỗi học kỳ |
Các cơ hội hỗ trợ tài chính khác
Ngoài GKS, còn có các nguồn tài trợ khác như các vị trí Sau tiến sĩ và Trợ lý Nghiên cứu tại các phòng thí nghiệm cụ thể, chẳng hạn như Phòng thí nghiệm Chất lỏng Phức hợp (Complex Fluids Laboratory). Các cơ hội này thường dành cho sinh viên sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ, Sau tiến sĩ) và bao gồm việc làm việc trong các dự án nghiên cứu cụ thể để đổi lấy miễn học phí và lương hàng tháng. Sinh viên quan tâm nên liên hệ trực tiếp với các giáo sư để hỏi về các vị trí này. Sự tồn tại của các vị trí nghiên cứu được tài trợ này cho thấy mặc dù KOREATECH tập trung vào giáo dục, trường cũng tham gia vào nghiên cứu ứng dụng, phù hợp với ngành công nghiệp.
Cơ sở vật chất, Ký túc xá & Đời sống Sinh viên

Toàn bộ cơ sở hạ tầng của trường—từ Xưởng học tập Thông minh công nghệ cao đến hệ thống ký túc xá khép kín với sức chứa lớn—là một hệ sinh thái tích hợp được thiết kế để tối đa hóa việc học tập thực hành và trải nghiệm. Chương trình học đòi hỏi nhiều dự án cần nhiều thời gian trong phòng thí nghiệm và xưởng. Bằng cách để sinh viên sống ngay gần các cơ sở này trong một môi trường tập trung, trường đã loại bỏ các rào cản hậu cần và tối đa hóa thời gian sinh viên có thể dành cho giáo dục thực hành. Khuôn viên trường không chỉ là nơi đến lớp; đó là một môi trường học tập 24/7.
Cơ sở vật chất
- Trung tâm Thông tin Dasan: Thư viện được đặt theo tên của một học giả thực học nổi tiếng, lưu giữ hơn 250,000 đầu sách với một bộ sưu tập đặc biệt về đào tạo nghề.
- Xưởng học tập Thông minh (Smart Learning Factory): Một cơ sở vật chất hiện đại dựa trên nền tảng 5G, đầu tiên và lớn nhất trong các trường đại học Hàn Quốc, cho phép học tập thực hành với công nghệ AR/VR và robot.
- Trung tâm Học tập Tương lai Dadam: Khai trương vào năm 2023, đây là nơi thử nghiệm và phát triển các mô hình đào tạo công nghệ tương lai dựa trên Edutech.
- Cơ sở vật chất chung: Bao gồm các nhà ăn (với giá bữa ăn khoảng 5,000-6,000 KRW), cơ sở thể thao (phòng gym, sân bóng quần, bóng bàn), và các cửa hàng tiện ích/dịch vụ (ngân hàng, quán cà phê, hiệu sách, tiệm cắt tóc, trung tâm y tế).
Ký túc xá
KOREATECH có tỷ lệ sinh viên ở ký túc xá rất cao, với khoảng 70% tổng số sinh viên sống trong khuôn viên trường. Mặc dù việc chuyển đổi sang phòng đơn gần đây có thể đã làm giảm nhẹ tỷ lệ này xuống còn khoảng 60%, con số này vẫn cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn quốc là 23.5%.
| Loại Ký túc xá | Mô tả và Đặc điểm |
| Ký túc xá chung | Kiểu truyền thống với hành lang chính và phòng tắm/nhà vệ sinh chung. Phù hợp để thúc đẩy cộng đồng. Các tòa nhà bao gồm Haeul, Yeji, Dasol, Hamji, Hanul. |
| Ký túc xá kiểu căn hộ | Các căn hộ có từ 2-4 phòng, không gian sinh hoạt chung trong căn hộ, mang lại sự riêng tư và độc lập hơn. Các tòa nhà bao gồm Yesol, Chambit, Eunsol, Solbit. |
| Nhà Quốc tế (Ký túc xá chỉ nói tiếng Anh) | Ký túc xá kiểu căn hộ nơi tiếng Anh là ngôn ngữ chính. Lý tưởng cho sinh viên quốc tế và sinh viên trao đổi, bao gồm Chương trình Hoạt động Tiếng Anh (EAP). |
| Loại phòng | Có sẵn các loại phòng đơn, phòng đôi và phòng bốn người. Chi phí ước tính mỗi học kỳ từ ~700 USD (phòng đôi) đến ~1,500 USD (phòng đơn). |
Đời sống & Hỗ trợ Sinh viên
Đời sống trong khuôn viên trường rất sôi động với nhiều câu lạc bộ sinh viên, đội thể thao và các hoạt động văn hóa như lễ hội “Đêm của Sinh viên Nội trú”. Trường cũng cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sinh viên toàn diện, bao gồm tư vấn nghề nghiệp, cố vấn học tập và một Văn phòng Quốc tế chuyên trách để hỗ trợ về visa, định hướng và thích ứng văn hóa.
Lợi thế KOREATECH: Các chương trình Đặc trưng & Kết quả tốt nghiệp
Có một chuỗi nhân quả trực tiếp và không thể phá vỡ từ sứ mệnh thành lập của trường đến tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp. Nhiệm vụ của chính phủ đã dẫn đến triết lý “Sil-sa-gu-si”, từ đó hình thành chương trình giảng dạy 50/50 và các chương trình như IPP, đòi hỏi đầu tư vào các cơ sở vật chất thực hành. Kết quả cuối cùng là sinh viên tốt nghiệp sở hữu các kỹ năng theo yêu cầu, có thể chứng minh được, dẫn đến tỷ lệ có việc làm đặc biệt cao. Tỷ lệ này không phải là một sự may mắn ngẫu nhiên; đó là kết quả được thiết kế của một hệ thống được xây dựng tỉ mỉ.
Chương trình IPP: Cầu nối giữa Đại học và Doanh nghiệp
Chương trình Thực hành Chuyên nghiệp tại Doanh nghiệp (Industry Professional Practice – IPP) là một điểm khác biệt chính của KOREATECH. Đây không phải là một kỳ thực tập hè ngắn hạn, mà là một mô hình hợp tác đại học-doanh nghiệp dài hạn, nơi sinh viên tham gia đào tạo thực tế kéo dài tại các tập đoàn như một phần của chương trình học (ví dụ: sáu tháng ở năm ba và bốn tháng ở năm cuối). Chương trình này cho phép sinh viên phát triển các kỹ năng thực tế, xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp và có được lợi thế cạnh tranh đáng kể trên thị trường việc làm.
Tỷ lệ có việc làm cao
Các số liệu thống kê về việc làm sau tốt nghiệp là bằng chứng chính cho sự thành công của mô hình KOREATECH. Trường liên tục đứng đầu bảng xếp hạng về tỷ lệ có việc làm trong số các trường đại học hệ 4 năm. Trường cũng được xếp hạng cao trong các cuộc đánh giá đại học của JoongAng Ilbo cho “Các trường Đại học tập trung vào Giáo dục” và đứng đầu về “Tỷ lệ Tham gia Đào tạo tại chỗ” trong bốn năm liên tiếp.
KOREATECH cung cấp một giải pháp thay thế khác biệt và hiệu quả cao so với các trường đại học nghiên cứu truyền thống. Trường không cố gắng trở thành tất cả mọi thứ cho tất cả mọi người. Thay vào đó, KOREATECH xuất sắc trong sứ mệnh cụ thể do chính phủ giao phó: đào tạo ra những kỹ sư thực hành và chuyên gia HRD được săn đón nhất của đất nước. Đối với sinh viên quốc tế có cùng tư duy thực tế và tập trung vào sự nghiệp, KOREATECH không chỉ đại diện cho một lựa chọn giáo dục xuất sắc, mà còn là một con đường chiến lược và trực tiếp đến một sự nghiệp chuyên nghiệp thành công tại Hàn Quốc.
Mọi thông tin về du học Hàn Quốc xin liên hệ:
Công ty Cổ phần Phát triển tư vấn du học PHÚC SAEM – Du học Hàn Quốc PHÚC SAEM
