Tổng quan về Đại học Kyung Hee
Trường Đại học Kyung Hee được thành lập vào năm 1949 với triết lý “Hướng tới một nền văn minh mới”, Đại học Kyung Hee là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng và toàn diện nhất tại Hàn Quốc. Trường nổi bật không chỉ về chất lượng học thuật mà còn vì khuôn viên xinh đẹp và cam kết mạnh mẽ đối với hòa bình và phúc lợi công cộng, được thể hiện qua việc nhận Giải thưởng Giáo dục Hòa bình của UNESCO năm 1993.

Thông tin trường Đại học Kyung Hee
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
| Tên đầy đủ | Kyung Hee University (경희대학교) |
| Năm thành lập | 1949 |
| Triết lý giáo dục | “Văn hóa hóa thế giới, Sáng tạo một thế giới mới” (Towards a New Civilization) |
| Các cơ sở (Campuses) | 1. Seoul Campus: Tập trung vào Khoa học Xã hội & Nhân văn, Y, Dược, Y học phương Đông.
2. Global Campus (Suwon): Tập trung vào Kỹ thuật, Khoa học Ứng dụng, Ngoại ngữ, Nghệ thuật & Thiết kế. 3. Gwangneung Campus: Viện Nghiên cứu sau đại học về Hòa bình. |
| Số lượng sinh viên | Khoảng 33,000 sinh viên |
| Website chính thức | www.khu.ac.kr |

Xếp hạng học thuật (Cập nhật 2024-2025)
Xếp hạng trong nước và quôc tế
Kyung Hee luôn duy trì vị thế vững chắc trong các bảng xếp hạng uy tín trong nước và quốc tế.
| Tổ chức xếp hạng | Toàn cầu | Châu Á | Tại Hàn Quốc |
| QS World University Rankings 2025 | #328 | – | Top 10 |
| THE World University Rankings 2024 | #251-300 | #45 | Top 10 |
Xếp hạng theo Ngành học nổi bật (QS World University Rankings 2024)
| Ngành học | Xếp hạng Thế giới |
| Quản trị Khách sạn & Du lịch | #42 |
| Phát triển & Nghiên cứu | #51-100 |
| Y học | #51-100 |
| Nha khoa | #51-100 |
| Dược & Dược lý học | #101-150 |
| Kiến trúc / Môi trường Xây dựng | #101-150 |
| Kỹ thuật Hóa học | #101-150 |
| Ngôn ngữ Hiện đại | #101-150 |
Tuyển sinh, Chi phí và Học bổng
Yêu cầu tuyển sinh quốc tế (Bậc Đại học)
| Hạng mục | Yêu cầu chi tiết |
| Học vấn | Tốt nghiệp THPT. |
| Quốc tịch | Sinh viên và cả bố mẹ đều không mang quốc tịch Hàn Quốc. |
| Ngôn ngữ (Tối thiểu) | Hệ tiếng Hàn: TOPIK cấp 3 trở lên.
Hệ tiếng Anh: IELTS 5.5, TOEFL iBT 80 hoặc tương đương. |
| Tài chính | Chứng minh tài chính với số dư tối thiểu $20,000 USD trong tài khoản ngân hàng. |
| Thời gian nộp hồ sơ | Thường có 2 kỳ: Tháng 3-4 (cho kỳ mùa thu) và Tháng 9-10 (cho kỳ mùa xuân). |
Chi phí
| Hạng mục | Chi phí (Ước tính) |
| Phí nhập học | ~ 994,000 KRW (đóng 1 lần) |
| Học phí hệ Đại học | – Khoa học Xã hội & Nhân văn: ~ 4,500,000 KRW / kỳ
– Khoa học Tự nhiên/Kỹ thuật: ~ 5,500,000 – 6,500,000 KRW / kỳ – Y/Dược/Nghệ thuật: ~ 6,500,000 – 7,000,000 KRW / kỳ |
| Ký túc xá | ~ 1,500,000 – 2,000,000 KRW / kỳ (tùy loại phòng) |
Học bổng
| Tên học bổng | Giá trị | Điều kiện chính |
| Học bổng đầu vào | Miễn 50% – 100% học phí kỳ đầu tiên | Dựa trên kết quả xét duyệt hồ sơ và trình độ TOPIK (TOPIK 5-6 có cơ hội cao). |
| Học bổng thành tích | Miễn 10% – 100% học phí cho các kỳ sau | Dựa trên GPA của kỳ học trước đó (thường từ 3.0/4.3 trở lên). |
| Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS) | Toàn phần (học phí, vé máy bay, trợ cấp sinh hoạt) | Nộp hồ sơ qua Đại sứ quán Hàn Quốc hoặc trực tiếp qua trường. |
Đời sống sinh viên & Cựu sinh viên
| Lĩnh vực | Điểm nổi bật |
| Cơ sở vật chất | – Thư viện Trung tâm: Hơn 2 triệu đầu sách, mở cửa 24/7 trong các kỳ thi.
– Ký túc xá: Hiện đại, tiện nghi tại cả 2 campus Seoul và Global. – Grand Peace Palace: Nhà hát lớn, nơi tổ chức nhiều sự kiện văn hóa, nghệ thuật lớn. |
| Hỗ trợ sinh viên quốc tế | Trung tâm Dịch vụ Sinh viên & Học giả Quốc tế (ISSS): Tổ chức các chương trình định hướng, hỗ trợ về visa, học tập và cuộc sống. |
| Câu lạc bộ | Hơn 100 câu lạc bộ về học thuật, nghệ thuật, thể thao, tình nguyện… Có các CLB dành riêng cho sinh viên quốc tế như IFCC (International Friendship and Culture Club). |
| Cựu sinh viên nổi bật | – Chính trị: Cố Tổng thống Kim Dae-jung, Tổng thống Moon Jae-in.
– Giải trí: G-Dragon (Big Bang), Rain, Kyuhyun (Super Junior), Changmin (TVXQ), diễn viên Gong Yoo, Han Ga-in. |
| Thành tựu nghiên cứu | – Dẫn đầu về số lượng bằng sáng chế tiêu chuẩn video quốc tế.
– Nghiên cứu đột phá về vật liệu đóng gói thực phẩm tự phân hủy. – Xếp hạng cao về đóng góp cho các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. |


So sánh Kyung Hee với Yonsei và Korea University (Nhóm SKY)
Đây là bảng so sánh tổng quan giúp bạn có cái nhìn trực diện hơn về vị thế của Kyung Hee so với hai trường đại học hàng đầu trong nhóm SKY.
| Tiêu chí | Đại học Kyung Hee | Đại học Yonsei | Đại học Korea |
| QS Ranking 2025 | #328 | #56 | #67 |
| THE Ranking 2024 | #251-300 | #76 | #201-250 |
| Học phí trung bình (Nhân văn/Kỹ thuật) | Thấp hơn | Cao hơn | Cao hơn |
| Thế mạnh nổi bật | – Quản trị Khách sạn & Du lịch
– Y học phương Đông – Nghệ thuật & Thiết kế – Quan hệ Quốc tế |
– Kinh doanh & Kinh tế (Top đầu)
– Y, Nha khoa – Nghiên cứu Quốc tế (UIC) – Khoa học Xã hội |
– Luật (Hàng đầu Hàn Quốc)
– Kinh doanh (KUBS) – Kỹ thuật & Truyền thông – Khoa học Chính trị |
| Đặc điểm chính | – Khuôn viên đẹp nhất nhì Seoul.
– Môi trường quốc tế năng động. – Học phí hợp lý so với chất lượng. |
– Lịch sử lâu đời, danh tiếng quốc tế.
– Mạng lưới cựu sinh viên mạnh. – Môi trường cạnh tranh cao. |
– Tinh thần dân tộc và đoàn kết cao.
– Thế mạnh về các ngành Khoa học xã hội. – Cạnh tranh đầu vào cực kỳ khốc liệt. |
| Phù hợp với ai? | Sinh viên tìm kiếm một môi trường học tập cân bằng, toàn diện với chi phí phải chăng và thế mạnh đặc thù ở các ngành dịch vụ, y học cổ truyền và nghệ thuật. | Sinh viên hướng tới các ngành kinh doanh, y khoa ở đẳng cấp thế giới và sẵn sàng cho một môi trường cạnh tranh cao. | Sinh viên có mục tiêu vào các ngành luật, kinh doanh hàng đầu và mong muốn trải nghiệm văn hóa đại học truyền thống, đoàn kết của Hàn Quốc. |
Mọi thông tin về du học Hàn Quốc xin liên hệ:
Công ty Cổ phần Phát triển tư vấn du học PHÚC SAEM – Du học Hàn Quốc PHÚC SAEM
